Tới nội dung chính

英文

英文
Yīngwén
anh văn

tiếng Anh

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4264
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tiếng Anh

    中英国的语言,说话和写字用Yīngguó de yǔyán, shuōhuà hé xiězì yòng

    • 。

      Tôi thích học tiếng Anh.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Tiếng Anh của tôi rất tệ.

英
yīng
anh
BỘ THỦ⾋
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu