英年

英年
yīngnián
anh niên

tuổi xuân; tuổi đương thịnh; thời trai trẻ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi xuân; tuổi đương thịnh; thời trai trẻ

    • Anh ấy mất sớm khi còn trẻ.

  2. danh từ

    tuổi trẻ; tuổi thanh xuân

    • Anh ấy mất sớm khi còn trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.