英尺

英尺
yīngchǐ
anh thước

foot (đơn vị đo chiều dài, bằng 0,3048 m)

1 nghĩa#2764
NGHĨA

NGHĨA

  1. foot (đơn vị đo chiều dài, bằng 0,3048 m)

    西方国家用的长度单位,约等于零点三米xīfāng guójiā yònɡ de chánɡdù dānwèi, yuēděnɡyú líɡ diǎn sān mǐ

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.