Tới nội dung chính

呎

呎
chǐ
xích
⼝bộ khẩu · 7 nét

foot (đơn vị đo chiều dài bằng 0,3048 m)

2 nghĩa#24507
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹量lượng từ

    foot (đơn vị đo chiều dài bằng 0,3048 m)

    • 。

      Mảnh vải này dài ba feet.

  2. 貳量lượng từ

    foot (đơn vị đo chiều dài Anh; = 30,48 cm)

呎
chǐ
xích
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu