苯胺

苯胺
běnàn
bản át

anilin (C₆H₅NH₂); aminobenzen (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. anilin (C₆H₅NH₂); aminobenzen (hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.