苯甲醛

苯甲醛
běnjiǎquán
bản giáp thuyên

benzaldehyde (C₆H₅CHO), aldehyde thơm đơn giản nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. benzaldehyde (C₆H₅CHO), aldehyde thơm đơn giản nhất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.