苯乙烯

苯乙烯
běn
bản ất hy

Styrene (C₈H₈); nhựa styrene

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Styrene (C₈H₈); nhựa styrene

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.