苟存

苟存
gǒucún
cẩu tồn

sống qua ngày; cầu sống tạm bợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    sống qua ngày; cầu sống tạm bợ

    • Anh ấy chỉ là sống lay lắt, không có cuộc sống thực sự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.