苛捐

苛捐
juān
hà quyên

thuế má hà khắc; các khoản thu vô lý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế má hà khắc; các khoản thu vô lý

    • Thuế má nặng nề.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.