苗裔

苗裔
miáo
miêu duệ

con cháu; dòng dõi

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con cháu; dòng dõi

    • Anh ấy là hậu duệ của gia tộc này.

  2. danh từ

    dòng dõi; con cháu nối dõi

    • Anh ấy là hậu duệ của hoàng tộc.

  3. danh từ

    con cháu; dòng dõi; hậu duệ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.