苏生

苏生
shēng
tô sinh

hồi sinh; tỉnh lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hồi sinh; tỉnh lại

    • Anh ấy đã hồi sinh.

  2. động từ

    hồi sinh; tái sinh

    • Anh ấy đã sống lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.