苏珊

苏珊
shān
tô san

Tô San (tên người)

1 nghĩa#4551
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tô San (tên người)

    女性人名,英语名字苏珊的中文音译nǚxìng rénmíng、yīngyǔ míngzì sū shān de zhōngwén yīnyìn

    • Susan là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.