苏打

苏打
tô tá

nước sô-đa; soda

2 nghĩa#24401
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sô-đa; soda

    • Tôi thích uống nước soda.

  2. danh từ

    nước soda; nước có ga

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.