苍蝇

苍蝇
cāngying
thương dăng

con ruồi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6374Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con ruồi

    小的昆虫,身体黑色,会飞,常在脏的地方xiǎo de kūnchóng, shēntǐ hēisè, huì fēi, cháng zài zàng de dìfang

    • Con ruồi này rất phiền phức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.