苍莽

苍莽
cāngmǎng
thương mãng

mênh mông; bao la; vô tận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mênh mông; bao la; vô tận

    • Đồng cỏ bao la trải dài bất tận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.