芽眼

芽眼
yǎn
nha nhãn

mắt chồi; mầm ngủ (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mắt chồi; mầm ngủ (thực vật học)

    • Mắt mầm của khoai tây có thể mọc ra mầm mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.