芽孢

芽孢
bāo
nha bào

bào tử nội sinh; nha bào

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bào tử nội sinh; nha bào

    • Nha bào là một dạng thể ngủ của vi khuẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.