芳容

芳容
fāngróng
phương dung

dung nhan xinh đẹp (của thiếu nữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dung nhan xinh đẹp (của thiếu nữ)

    • Dung nhan của cô ấy rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.