花胶

花胶
huājiāo
hoa giao

bong bóng cá khô; bong bóng cá (nguyên liệu ẩm thực)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bong bóng cá khô; bong bóng cá (nguyên liệu ẩm thực)

    • Hoa giao là một loại nguyên liệu quý giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thảo(cỏ, thực vật)BỘ
  • hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH

Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.