Tới nội dung chính

花瓣

花瓣
huābàn
hoa biện

cánh hoa

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17346Lượng từ 片
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cánh hoa

    • 。

      Cánh hoa này rất đẹp.

花
huā
hoa
BỘ THỦ⾋
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu