- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
kiểu hoa mỹ; nghệ thuật (thể thao); tự do (như trượt băng nghệ thuật)
kiểu hoa mỹ; nghệ thuật (thể thao); tự do (như trượt băng nghệ thuật)
Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao đẹp.
kiểu cách; hoa mỹ; cầu kỳ
Kiểu hoa văn này rất đẹp.
kiểu hoa mỹ; hoa thức (ký hiệu biểu diễn cấu trúc hoa)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
kiểu hoa mỹ; nghệ thuật (thể thao); tự do (như trượt băng nghệ thuật)
kiểu hoa mỹ; nghệ thuật (thể thao); tự do (như trượt băng nghệ thuật)
Trượt băng nghệ thuật là một môn thể thao đẹp.
kiểu cách; hoa mỹ; cầu kỳ
Kiểu hoa văn này rất đẹp.
kiểu hoa mỹ; hoa thức (ký hiệu biểu diễn cấu trúc hoa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.