芭蕾舞

芭蕾舞
lěi
ba lôi vũ

múa ba lê

1 nghĩa#12705
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    múa ba lê

    一种起源于欧洲的古典舞蹈艺术形式yī zhǒng qǐyuán yú ōuzhōu de gǔdiǎn wǔdǎo yìshù xíngshì

    • Cô ấy thích xem múa ba lê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.