芭芭拉

芭芭拉
ba ba lạp

Barbara (tên người)

1 nghĩa#6108
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Barbara (tên người)

    女性的人名,英文名字nǚxìng de rénmíng、yīngwénmíngzi

    • Barbara là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.