芭比

芭比
ba tỷ

Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)

1 nghĩa#11893
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Barbie (búp bê); Bà Tỷ (tên người)

    一种儿童玩具娃娃,常见的品牌名称yī zhǒng értóng wánjù wáwa, chángjiàn de pǐnpái míngchèng

    • Cô ấy thích búp bê Barbie.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.