芬芳

芬芳
fēnfāng
phân phương

thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#22207
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    thơm ngát; hương thơm ngào ngạt

    • Bông hoa này rất thơm.

  2. danh từ

    thơm; hương thơm

    • Bông hoa này có hương thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.