芬尼

芬尼
fēn
phân ni

đồng pfennig (đơn vị tiền tệ Đức)

1 nghĩa#19547
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng pfennig (đơn vị tiền tệ Đức)

    • Một pfennig bằng một trăm mark.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.