- 艹thảo(cỏ, thực vật)BỘ
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)HÌNH THANH
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)
flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)
Genkwanin là một loại hợp chất flavonoid.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)
flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)
Genkwanin là một loại hợp chất flavonoid.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.