芫花素

芫花素
yuánhuā
nguyên hoa tố

flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    flavonoid genkwanin (chiết xuất từ cây nguyên hoa)

    • Genkwanin là một loại hợp chất flavonoid.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.