芥末

芥末
jièmo
giới mạt

mù tạt; mù tạc

2 nghĩa#13652
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mù tạt; mù tạc

    一种辛辣的绿色调味料,用芥菜籽制成yī zhǒng xīnlà de lǜsè tiáowèiliào、yòng gàicài jǐ zhìchéng

    • Bạn có thích ăn mù tạt không?

  2. danh từ

    mù tạt; cải

    一种辛辣的调味料,用芥菜的种子制成yī zhǒng xīnlà de tiáowèiliào, yòng gàicài de zhǒngzi zhìchéng

    • Tôi thích ăn mù tạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.