芝麻

芝麻
zhīma
chi ma

vừng; mè (hạt)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#24392
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vừng; mè (hạt)

    • Dầu mè rất thơm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.