芜繁

芜繁
fán
vu phồn

rườm rà; phức tạp rối rắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rườm rà; phức tạp rối rắm

    • Bài viết này viết quá rườm rà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.