芜累

芜累
lěi
vu luỵ

lộn xộn và rườm rà; tạp nham

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    lộn xộn và rườm rà; tạp nham

    • Bài viết của anh ấy lộn xộn, khiến người ta không hiểu được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.