节育

节育
jié
tiết dục

kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm soát sinh đẻ; nạo hạ

    • Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch gia đình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.