艾迪

艾迪
Ài
ngải địch

Edi (tên riêng)

1 nghĩa#4117
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Edi (tên riêng)

    英文人名,通常指叫艾迪的男性yīngwén rénmíng, tōngcháng zhǐ jiào Àidí de nánxìng

    • Eddie là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.