艺术片

艺术片
shùpiàn
nghệ thuật phiến

phim nghệ thuật

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phim nghệ thuật

    • Tôi thích xem phim nghệ thuật.

  2. danh từ

    phim nghệ thuật; phim arthouse

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.