航道

航道
hángdào
hàng đạo

luồng hàng hải; đường thủy; luồng lạch

2 nghĩa#18227
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    luồng hàng hải; đường thủy; luồng lạch

    • Luồng đường thủy này rất sâu.

  2. danh từ

    luồng hàng hải; luồng tàu; kênh dẫn hàng hải

    • Kênh này rất sâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.