航线

航线
hángxiàn
hàng tuyến

tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không

1 nghĩa#10060
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuyến bay; tuyến hàng hải; đường hàng không

    飞机或船舶行驶的固定路线fēijī huò chuánbó xíngshǐ de gùdìng lùxiàn

    • Tuyến đường bay này rất được ưa chuộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.