航空

航空
hángkōng
hàng không

hàng không; hàng không học

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6918
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng không; hàng không học

    与飞行和飞机有关的事业或学科yǔ fēixíng hé fēijī yǒuguān de shìyè huò xuékē

    • Ngành hàng không phát triển rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.