航向

航向
hángxiàng
hàng hướng

hướng đi; hướng hành trình (của tàu, máy bay)

2 nghĩa#12193
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hướng đi; hướng hành trình (của tàu, máy bay)

    船或飞机行进的方向chuán huò fēijī xíngjìn de fāngxiàng

    • Hướng đi của con tàu là phía bắc.

  2. danh từ

    hướng đi; hướng hành trình

    船或飞机行走的方向chuán huò fēijī xíngzǒu de fāngxiàng

    • Hướng đi của con tàu này là phía bắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.