航厦

航厦
hángshà
hàng hạ

nhà ga sân bay; terminal sân bay (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà ga sân bay; terminal sân bay (Đài Loan)

    • Nhà ga sân bay này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.