Miệng thở hổn hển như hơi thở chỉ còn ở đầu ngọn.
/
舒喘灵
舒喘灵
thư suyễn linh
thuốc albuterol (salbutamol), dùng điều trị hen suyễn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc albuterol (salbutamol), dùng điều trị hen suyễn
- 。
Albuterol là một loại thuốc điều trị hen suyễn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ舒喘灵
Phồn thể舒喘靈
thư suyễn linh
thuốc albuterol (salbutamol), dùng điều trị hen suyễn
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thuốc albuterol (salbutamol), dùng điều trị hen suyễn
- 。
Albuterol là một loại thuốc điều trị hen suyễn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.