舍己为人

舍己为人
shěwèirén
xả kỷ vị nhân

hy sinh bản thân vì người khác [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hy sinh bản thân vì người khác [thành ngữ]

    • Anh ấy quên mình vì người khác, giúp đỡ rất nhiều người.

  2. tính từ

    vị tha; lợi người khác

    • Anh ấy quên mình vì người khác, giúp đỡ rất nhiều người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.