舌下片

舌下片
shéxiàpiàn
thiệt hạ phiến

viên ngậm dưới lưỡi (dược)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viên ngậm dưới lưỡi (dược)

    • Loại thuốc này là viên ngậm dưới lưỡi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.