舆论界

舆论界
lùnjiè
dư luận giới

giới truyền thông; giới dư luận

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giới truyền thông; giới dư luận

    • Giới truyền thông rất quan tâm đến vấn đề này.

  2. danh từ

    giới bình luận; dư luận xã hội

    • Giới bình luận có nhiều ý kiến về sự kiện này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.