舆地

舆地
dư địa

địa lý; địa dư (văn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    địa lý; địa dư (văn)

    • Địa lý học là môn khoa học nghiên cứu về địa lý.

  2. danh từ

    bản đồ; địa lý (văn)

  3. danh từ

    địa lý (cổ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.