/
舅嫂
舅嫂
cữu tẩu
vợ của anh/em trai vợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ của anh/em trai vợ
- 。
Chị dâu tôi rất thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舅嫂
Phồn thể舅
cữu tẩu
vợ của anh/em trai vợ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vợ của anh/em trai vợ
- 。
Chị dâu tôi rất thích nấu ăn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.