舅妈

舅妈
jiù
cữu má

vợ của cậu; thím (vợ cậu)

2 nghĩa#40336
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ của cậu; thím (vợ cậu)

    • Dì tôi rất thích nấu ăn.

  2. danh từ

    vợ của cậu; thím (cậu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.