舅哥

舅哥
jiù
cữu ca

(khẩu) anh vợ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) anh vợ

    • Anh vợ tôi ngày mai sẽ đến nhà tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.