臾须

臾须
du tu

khoảnh khắc ngắn; chốc lát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoảnh khắc ngắn; chốc lát

    • Xin đợi một lát.

  2. danh từ

    chốc lát; khoảnh khắc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.