Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
/
臾须
臾须
du tu
khoảnh khắc ngắn; chốc lát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảnh khắc ngắn; chốc lát
- 。
Xin đợi một lát.
- 貳名danh từ
chốc lát; khoảnh khắc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ臾须
Phồn thể臾須
du tu
khoảnh khắc ngắn; chốc lát
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
khoảnh khắc ngắn; chốc lát
- 。
Xin đợi một lát.
- 貳名danh từ
chốc lát; khoảnh khắc
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.