/
臼齿
臼齿
cữu xỉ
răng hàm; răng cối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng hàm; răng cối
- 。
Răng hàm của tôi hơi đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
臼齿
Phồn thể臼齒
cữu xỉ
răng hàm; răng cối
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
răng hàm; răng cối
- 。
Răng hàm của tôi hơi đau.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.