臻于完善

臻于完善
zhēnwánshàn
trăn vu hoàn thiện

đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]

    • Anh ấy đạt đến sự hoàn hảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.