- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))HỘI Ý
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
Anh ấy đạt đến sự hoàn hảo.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
đạt đến mức hoàn thiện [thành ngữ]
Anh ấy đạt đến sự hoàn hảo.
Dưới mái nhà có đủ mọi thứ từ căn bản, nên mọi việc đều hoàn chỉnh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.